베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chung tay" (1)
chung tay

영어
동사cooperate
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
Let’s join hands to protect the environment.
관련 단어 "chung tay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chung tay" (1)
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
Let’s join hands to protect the environment.
